menu_book
見出し語検索結果 "khoa trương" (1件)
日本語
動誇張する
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
彼女は面接で誇張せず、事実をそのまま述べた。
swap_horiz
類語検索結果 "khoa trương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khoa trương" (1件)
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
彼女は面接で誇張せず、事実をそのまま述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)